giáo dục học
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một ngành khoa học: "Giáo dục học" là ngành khoa học nghiên cứu một cách có hệ thống về các mục đích, nguyên lý, nội dung, phương pháp và hình thức tổ chức của quá trình giáo dục, đào tạo và dạy học con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy đang theo học chuyên ngành giáo dục học tại trường đại học.
- Những phát hiện mới trong giáo dục học giúp cải thiện chất lượng giảng dạy.
- Giáo dục học là nền tảng lý luận cho nghề dạy học.
Các cách sử dụng nâng cao
"Lý luận giáo dục học": chỉ hệ thống các nguyên lý, khái niệm cơ bản được rút ra từ nghiên cứu của ngành giáo dục học.
- Cô giáo luôn vận dụng lý luận giáo dục học vào thực tiễn đứng lớp.
"Nhà giáo dục học": chuyên gia, nhà nghiên cứu trong lĩnh vực giáo dục học.
- Ông ấy được vinh danh là một nhà giáo dục học xuất sắc của thế kỷ.
Biến thể và từ gần giống
- Sư phạm (danh từ): thường được dùng với nghĩa tương tự, chỉ khoa học về giảng dạy và giáo dục, hoặc chỉ nghiệp vụ của người thầy.
- Khoa học giáo dục (danh từ): một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm giáo dục học và các ngành khoa học khác liên quan đến giáo dục.
Từ đồng nghĩa
- Khoa học sư phạm: ngành khoa học về lý luận và phương pháp dạy học, giáo dục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "giáo dục học")
- Khoa học nghiên cứu mục đích, nhiệm vụ đối tượng, nội dung, phương pháp và tổ chức việc giáo dục, giáo dưỡng và giảng dạy.